|
Tiêu chí |
Sơn làm mát bức xạ RARE |
Sơn chống nóng thông thường |
|
A. NGUYÊN LÝ VÀ CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG |
||
|
Thành phần cấu tạo |
Ứng dụng vật liệu hạt Nano tiên tiến kết hợp cấu trúc polymer được tuyển chọn chuyên biệt, tích hợp các hạt có khả năng phản xạ bức xạ mặt trời và phát xạ nhiệt mạnh |
Chủ yếu sử dụng nhựa Acrylic/Polymer thông thường kết hợp hạt màu phản quang như Titanium Dioxide (TiO₂) và bi cầu gốm rỗng (Ceramic Microspheres) |
|
Cơ chế hoạt động |
Vừa phản xạ nhiệt mặt trời, vừa chủ động phát tán nhiệt ra ngoài không gian vũ trụ
|
Chỉ phản xạ một phần ánh nắng mặt trời và cách nhiệt (làm chậm quá trình dẫn nhiệt vào nhà). |
|
Nguyên lý làm mát |
Làm mát chủ động 2 chiều |
Thụ động |
|
Khả năng phản xạ nhiệt |
Từ 94.6% tới 98% |
Khoảng 80% – 85% |
|
Dải bước sóng phản xạ |
Phản xạ trên dải rộng từ khoảng 0.3 – 3 µm, bao gồm vùng khả kiến từ 0.3 – 0.7 µm và hồng ngoại nhiệt 0.7 – 3 µm |
Hẹp hơn, chủ yếu tập trung ở vùng hồng ngoại gần quanh 1 µm. |
|
Cơ chế bức xạ nhiệt |
Có, tới 99%. Sơn RARE chuyển hóa nhiệt tích tụ thành tia hồng ngoại xa và phát tán trực tiếp ra ngoài qua “cửa sổ khí quyển” (bước sóng 8-14 µm), giúp bề mặt vật liệu tự làm mát một cách chủ động. |
Không có |
|
B. HIỆU QUẢ THỰC TẾ |
||
|
Khả năng giảm nhiệt trên bề mặt mái tôn |
Giảm từ 10°C – 40°C, nhiệt độ ngoài trời càng cao khả năng giảm nhiệt càng mạnh |
Giảm khoảng 10°C – 25°C, tuy nhiên bề mặt mái vẫn tích nhiệt và duy trì trạng thái nóng sau thời gian dài hấp thụ nhiệt |
|
Khả năng giảm nhiệt độ không khí trong nhà |
Giảm khoảng 7°C – 15°C trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời nắng nóng > 35°C |
Giảm khoảng 3°C – 5°C, tuy nhiên vẫn om nóng trong nhà và tích nhiệt trong các ngày nắng nóng tiếp theo. |
|
Khả năng làm mát ban đêm |
Có. Nhờ cơ chế phát xạ nhiệt liên tục ra môi trường, giúp công trình tự làm mát cả ngày lẫn đêm, đồng thời “refresh” toàn bộ công trình sau một ngày hấp thụ nắng nóng và duy trì cảm giác mát dễ chịu đến sáng hôm sau. |
Không có. Khi bề mặt đã hấp thụ nhiệt suốt cả ngày, lớp sơn tiếp tục giữ nhiệt và tỏa nhiệt xuống công trình, khiến không gian bên trong vẫn nóng vào ban đêm. |
|
Hiện tượng tích nhiệt |
Hầu như không tích nhiệt |
Vẫn hấp thụ tia UV và hồng ngoại nhiệt, đồng thời tích lũy nhiệt trên bề mặt và bên trong nhà. |
|
Cảm giác không gian bên trong nhà |
Mát dễ chịu gần như trong bóng râm |
Giảm nóng hơn nhưng vẫn oi |
|
Tiết kiệm điện năng |
Tiết kiệm tối thiểu 30% chi phí điện năng làm mát |
Hiệu quả hạn chế |
|
Khả năng tự làm sạch |
Công nghệ Nano SkyActive tự làm sạch khi mưa, duy trì hệ số phản xạ trong nhiều năm |
Dễ bám bụi, giảm hiệu quả theo thời gian |
|
Độ bền hiệu quả chống nóng |
Duy trì hiệu quả phản xạ lâu dài |
Hiệu quả chống nóng giảm dần khi bề mặt bám bụi hoặc hấp thụ nhiệt kéo dài. |
|
Khả năng chống UV |
Chống UV vượt trội |
Trung bình |
|
Khả năng chống gỉ, chống thấm, chống kiềm, muối |
Bảo vệ vượt trội |
Hiệu quả bảo vệ thấp |
|
Tuổi thọ công trình |
Trên 10 năm |
Dễ xuống cấp sau 2-3 năm |
|
Tác động môi trường |
Giảm hiệu quả hiệu ứng đảo nhiệt đô thị do hạn chế tích nhiệt, giảm nhiệt phát thải ra môi trường xung quanh, tiết kiệm điện năng, giảm phát thải CO2 |
Chưa tối ưu, bề mặt vẫn hấp thụ và tích tụ nhiệt, sau đó tiếp tục tỏa nhiệt ra môi trường xung quanh làm gia tăng hiệu ứng đảo nhiệt đô thị |


